cử nhạc

cử nhạc

Trong cung điện, các nhạc công thường cử nhạc để mừng lễ.

Định nghĩa
  1. Động từ (cổ):
    • Chơi nhạc, biểu diễn âm nhạc: "cử nhạc" chỉ hành động tạo ra âm thanh bằng nhạc cụ hoặc giọng hát, thường trong bối cảnh trang trọng hoặc nghi lễ. Từ này mang tính cổ xưa, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại.
dụ sử dụng
  • (Các nhạc công bắt đầu chơi nhạc trong buổi lễ.)
  • (Đám rước biểu diễn âm nhạc suốt dọc đường làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cử nhạc cung đình": biểu diễn nhạc trong triều đình, thường gắn với nghi lễ hoàng gia.
    • Các nhạc quan cử nhạc cung đình trong lễ tế giao. (Các quan nhạc biểu diễn nhạc triều đình trong lễ tế trời.)
  • "cử nhạc sân khấu": chơi nhạc phục vụ cho các vở diễn, kịch nghệ.
    • Đoàn hát thuê dàn nhạc cử nhạc sân khấu cho vở tuồng. (Đoàn hát thuê dàn nhạc biểu diễn nhạc nền cho vở tuồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tấu nhạc (động từ): chơi nhạc, biểu diễn nhạctừ đồng nghĩa cổ hơn, thường dùng trong văn chương.
    • Các nhạc công tấu nhạc mừng vua. (Các nhạc công biểu diễn nhạc mừng nhà vua.)
  • Diễn tấu (động từ): biểu diễn nhạc cụ một cách chuyên nghiệp.
    • Nghệ sĩ diễn tấu đàn tranh rất điêu luyện. (Nghệ sĩ chơi đàn tranh rất tài hoa.)
  • Chơi nhạc (động từ, hiện đại): hành động tạo ra âm nhạc, thường dùng trong đời sống hàng ngày.
    • Anh ấy thích chơi nhạc vào cuối tuần. (Anh ấy thích biểu diễn nhạc vào cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Tấu nhạc: biểu diễn nhạc (cổ).
  • Đánh nhạc: chơi nhạc (thông tục, hiện đại).
  • Biểu diễn nhạc: trình diễn âm nhạc (trang trọng).
Thành ngữ liên quan
  • Cử nhạc khai trương: chơi nhạc mở đầu một sự kiện.
    • Buổi lễ cử nhạc khai trương rất hoành tráng. (Buổi lễ chơi nhạc mở đầu rất lớn trang trọng.)